符号 (ふごう) — ký hiệu, dấu hiệu, phù hiệu

ごう ký hiệu
Tần suất #8667 2 ký tự 漢語 kango noun

fugou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ký hiệu
  • dấu hiệu
  • phù hiệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.