Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

安打 (あんだ) — cú đánh an toàn, an đả

安あん打だ cú đánh an toàn
Tần suất #8666 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

anda

あんだ
Pitch あんだ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 安打

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cú đánh an toàn
  • an đả

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

安打する

あんだする

安打します

あんだします

Present negative

安打しない

あんだしない

安打しません

あんだしません

Past

安打した

あんだした

安打しました

あんだしました

Past negative

安打しなかった

あんだしなかった

安打しませんでした

あんだしませんでした

Te-form

安打して

あんだして

安打しまして

あんだしまして

Potential

安打できる

あんだできる

安打できます

あんだできます

Potential negative

安打できない

あんだできない

安打できません

あんだできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.