安打 (あんだ) — cú đánh an toàn, an đả
安打
cú đánh an toàn
Tần suất #8666
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
anda
あんだ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あんだ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 安打
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cú đánh an toàn
- an đả
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
安打する あんだする |
安打します あんだします |
| Present negative |
安打しない あんだしない |
安打しません あんだしません |
| Past |
安打した あんだした |
安打しました あんだしました |
| Past negative |
安打しなかった あんだしなかった |
安打しませんでした あんだしませんでした |
| Te-form |
安打して あんだして |
安打しまして あんだしまして |
| Potential |
安打できる あんだできる |
安打できます あんだできます |
| Potential negative |
安打できない あんだできない |
安打できません あんだできません |