布陣 (ふじん) — battle formation, lineup (e.g. for a game)
布陣
battle formation
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
fujin
ふじん
Ghi nhớ 布陣
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- battle formation
- lineup (e.g. for a game)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
布陣する ふじんする |
布陣します ふじんします |
| Present negative |
布陣しない ふじんしない |
布陣しません ふじんしません |
| Past |
布陣した ふじんした |
布陣しました ふじんしました |
| Past negative |
布陣しなかった ふじんしなかった |
布陣しませんでした ふじんしませんでした |
| Te-form |
布陣して ふじんして |
布陣しまして ふじんしまして |
| Potential |
布陣できる ふじんできる |
布陣できます ふじんできます |
| Potential negative |
布陣できない ふじんできない |
布陣できません ふじんできません |