藤原 (ふじわら) — Fujiwara, Đằng Nguyên
藤原
Fujiwara
Tần suất #4278
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
fujiwara
Nghĩa
- Fujiwara
- Đằng Nguyên