振る (ふる) — vẫy, lắc, rung

vẫy
Tần suất #1767 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

furu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vẫy
  • lắc
  • rung

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.