振り回す (ふりまわす) — vung vẩy, khua, thao túng
振り回す
vung vẩy
Tần suất #5703
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
furimawasu
ふりまわす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふりまわす[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 振り回す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vung vẩy
- khua
- thao túng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
振り回す ふりまわす |
振り回します ふりまわします |
| Present negative |
振り回さない ふりまわさない |
振り回しません ふりまわしません |
| Past |
振り回した ふりまわした |
振り回しました ふりまわしました |
| Past negative |
振り回さなかった ふりまわさなかった |
振り回しませんでした ふりまわしませんでした |
| Te-form |
振り回して ふりまわして |
振り回しまして ふりまわしまして |
| Potential |
振り回せる ふりまわせる |
振り回せます ふりまわせます |
| Potential negative |
振り回せない ふりまわせない |
振り回せません ふりまわせません |