Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

振り回す (ふりまわす) — vung vẩy, khua, thao túng

振ふり回まわす vung vẩy
Tần suất #5703 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

furimawasu

ふりまわす
Pitch ふりまわす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 振り回す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vung vẩy
  • khua
  • thao túng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

振り回す

ふりまわす

振り回します

ふりまわします

Present negative

振り回さない

ふりまわさない

振り回しません

ふりまわしません

Past

振り回した

ふりまわした

振り回しました

ふりまわしました

Past negative

振り回さなかった

ふりまわさなかった

振り回しませんでした

ふりまわしませんでした

Te-form

振り回して

ふりまわして

振り回しまして

ふりまわしまして

Potential

振り回せる

ふりまわせる

振り回せます

ふりまわせます

Potential negative

振り回せない

ふりまわせない

振り回せません

ふりまわせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.