振り回す (ふりまわす) — vung vẩy, khua, thao túng

まわ vung vẩy
Tần suất #5703 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

furimawasu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vung vẩy
  • khua
  • thao túng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.