振興 (しんこう) — chấn hưng, thúc đẩy, khuyến khích
振興
chấn hưng
Tần suất #2280
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shinkou
しんこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 振興
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chấn hưng
- thúc đẩy
- khuyến khích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
振興する しんこうする |
振興します しんこうします |
| Present negative |
振興しない しんこうしない |
振興しません しんこうしません |
| Past |
振興した しんこうした |
振興しました しんこうしました |
| Past negative |
振興しなかった しんこうしなかった |
振興しませんでした しんこうしませんでした |
| Te-form |
振興して しんこうして |
振興しまして しんこうしまして |
| Potential |
振興できる しんこうできる |
振興できます しんこうできます |
| Potential negative |
振興できない しんこうできない |
振興できません しんこうできません |