Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

振興 (しんこう) — chấn hưng, thúc đẩy, khuyến khích

振しん興こう chấn hưng
Tần suất #2280 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shinkou

しんこう
Pitch しんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 振興

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chấn hưng
  • thúc đẩy
  • khuyến khích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

振興する

しんこうする

振興します

しんこうします

Present negative

振興しない

しんこうしない

振興しません

しんこうしません

Past

振興した

しんこうした

振興しました

しんこうしました

Past negative

振興しなかった

しんこうしなかった

振興しませんでした

しんこうしませんでした

Te-form

振興して

しんこうして

振興しまして

しんこうしまして

Potential

振興できる

しんこうできる

振興できます

しんこうできます

Potential negative

振興できない

しんこうできない

振興できません

しんこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.