振り向く (ふりむく) — quay lại nhìn, ngoảnh lại
振り向く
quay lại nhìn
Tần suất #7836
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
intransitive
transitive
furimuku
ふりむく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふりむく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 振り向く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quay lại nhìn
- ngoảnh lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
振り向く ふりむく |
振り向きます ふりむきます |
| Present negative |
振り向かない ふりむかない |
振り向きません ふりむきません |
| Past |
振り向いた ふりむいた |
振り向きました ふりむきました |
| Past negative |
振り向かなかった ふりむかなかった |
振り向きませんでした ふりむきませんでした |
| Te-form |
振り向いて ふりむいて |
振り向きまして ふりむきまして |
| Potential |
振り向ける ふりむける |
振り向けます ふりむけます |
| Potential negative |
振り向けない ふりむけない |
振り向けません ふりむけません |