振り向く (ふりむく) — quay lại nhìn, ngoảnh lại

quay lại nhìn
Tần suất #7836 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) · transitive/intransitive

furimuku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quay lại nhìn
  • ngoảnh lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.