Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

振り向く (ふりむく) — quay lại nhìn, ngoảnh lại

振ふり向むく quay lại nhìn
Tần suất #7836 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) intransitive transitive

furimuku

ふりむく
Pitch ふりむく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 振り向く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quay lại nhìn
  • ngoảnh lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

振り向く

ふりむく

振り向きます

ふりむきます

Present negative

振り向かない

ふりむかない

振り向きません

ふりむきません

Past

振り向いた

ふりむいた

振り向きました

ふりむきました

Past negative

振り向かなかった

ふりむかなかった

振り向きませんでした

ふりむきませんでした

Te-form

振り向いて

ふりむいて

振り向きまして

ふりむきまして

Potential

振り向ける

ふりむける

振り向けます

ふりむけます

Potential negative

振り向けない

ふりむけない

振り向けません

ふりむけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.