振り返る (ふりかえる) — nhìn lại, ngoảnh lại

かえ nhìn lại
Tần suất #1955 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive/intransitive

furikaeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhìn lại
  • ngoảnh lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.