夫妻 (ふさい) — vợ chồng, phu thê

さい vợ chồng
Tần suất #4151 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

fusai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vợ chồng
  • phu thê

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.