封印 (ふういん) — niêm phong, phong ấn

ふういん niêm phong
Tần suất #8180 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

fuuin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • niêm phong
  • phong ấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.