風景 (ふうけい) — phong cảnh, cảnh sắc

ふうけい phong cảnh
Tần suất #1506 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

fuukei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phong cảnh
  • cảnh sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.