学級 (がっきゅう) — lớp học, học cấp

がっきゅう lớp học
Tần suất #4251 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed no-adjective

gakkyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lớp học
  • học cấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.