学校 (がっこう) — trường học, học hiệu

がくこう trường học
Tần suất #625 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun school

gakkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trường học
  • học hiệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.