Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

学校 (がっこう) — trường học, học hiệu

学がく校こう trường học
Tần suất #625 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun school

gakkou

がっこう
Pitch がっこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 学校

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trường học
  • học hiệu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こどもたちが 先生(せんせい)に べんきょうを ならう ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (8) +more (8)

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 学校.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.