学ぶ (まなぶ) — học, học tập
manabu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 学ぶ
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- học
- học tập
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 先生などから あたらしい ことを ならう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
外国の力を恐れる人も、技術を学ぼうとする人もいました。
Gaikoku no chikara o osoreru hito mo, gijutsu o manabou to suru hito mo imashita.
Some feared foreign power, while others sought to learn foreign technology.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
+more (7) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
学ぶ まなぶ |
学びます まなびます |
| Present negative |
学ばない まなばない |
学びません まなびません |
| Past |
学んだ まなんだ |
学びました まなびました |
| Past negative |
学ばなかった まなばなかった |
学びませんでした まなびませんでした |
| Te-form |
学んで まなんで |
学びまして まなびまして |
| Potential |
学べる まなべる |
学べます まなべます |
| Potential negative |
学べない まなべない |
学べません まなべません |