Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

学ぶ (まなぶ) — học, học tập

学まなぶ học
Tần suất #525 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-bu) transitive

manabu

まなぶ
Pitch まなぶ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 学ぶ

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • học
  • học tập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 先生(せんせい)などから あたらしい ことを ならう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

学ぶ

まなぶ

学びます

まなびます

Present negative

学ばない

まなばない

学びません

まなびません

Past

学んだ

まなんだ

学びました

まなびました

Past negative

学ばなかった

まなばなかった

学びませんでした

まなびませんでした

Te-form

学んで

まなんで

学びまして

まなびまして

Potential

学べる

まなべる

学べます

まなべます

Potential negative

学べない

まなべない

学べません

まなべません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.