(がく) — số tiền, trán, khung tranh

がく số tiền
Tần suất #702 Lớp 5 1 ký tự noun

gaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số tiền
  • trán
  • khung tranh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.