Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

金額 (きんがく) — số tiền, kim ngạch

金きん額がく số tiền
Tần suất #1365 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kingaku

きんがく
Pitch きんがく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 金額

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • số tiền
  • kim ngạch

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おかねが いくら あるかを 数(かず)で あらわした もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.