高額 (こうがく) — số tiền lớn, giá cao, cao ngạch

こうがく số tiền lớn
Tần suất #4058 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kougaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số tiền lớn
  • giá cao
  • cao ngạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.