多額 (たがく) — số tiền lớn, đa ngạch

がく số tiền lớn
Tần suất #5855 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tagaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số tiền lớn
  • đa ngạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.