月額 (げつがく) — số tiền hàng tháng, nguyệt ngạch

げつがく số tiền hàng tháng
Tần suất #6386 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

getsugaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số tiền hàng tháng
  • nguyệt ngạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.