我慢 (がまん) — nhẫn nại, chịu đựng, ngã mạn

まん nhẫn nại
Tần suất #2305 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

gaman

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhẫn nại
  • chịu đựng
  • ngã mạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.