(げき) — kịch liệt, mãnh liệt, kích

げき kịch liệt
Tần suất #3901 Lớp 6 1 ký tự prefix

geki

Nghĩa

  • kịch liệt
  • mãnh liệt
  • kích

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.