Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

感激 (かんげき) — cảm kích, xúc động sâu sắc

感かん激げき cảm kích
Tần suất #3867 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kangeki

かんげき
Pitch かんげき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 感激

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cảm kích
  • xúc động sâu sắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

感激する

かんげきする

感激します

かんげきします

Present negative

感激しない

かんげきしない

感激しません

かんげきしません

Past

感激した

かんげきした

感激しました

かんげきしました

Past negative

感激しなかった

かんげきしなかった

感激しませんでした

かんげきしませんでした

Te-form

感激して

かんげきして

感激しまして

かんげきしまして

Potential

感激できる

かんげきできる

感激できます

かんげきできます

Potential negative

感激できない

かんげきできない

感激できません

かんげきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.