感激 (かんげき) — cảm kích, xúc động sâu sắc
感激
cảm kích
Tần suất #3867
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kangeki
かんげき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんげき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 感激
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cảm kích
- xúc động sâu sắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
感激する かんげきする |
感激します かんげきします |
| Present negative |
感激しない かんげきしない |
感激しません かんげきしません |
| Past |
感激した かんげきした |
感激しました かんげきしました |
| Past negative |
感激しなかった かんげきしなかった |
感激しませんでした かんげきしませんでした |
| Te-form |
感激して かんげきして |
感激しまして かんげきしまして |
| Potential |
感激できる かんげきできる |
感激できます かんげきできます |
| Potential negative |
感激できない かんげきできない |
感激できません かんげきできません |