激化 (げきか) — sự gay gắt thêm, kích hóa, sự leo thang

げき sự gay gắt thêm
Tần suất #8173 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

gekika

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự gay gắt thêm
  • kích hóa
  • sự leo thang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.