激化 (げきか) — sự gay gắt thêm, kích hóa, sự leo thang
激化
sự gay gắt thêm
Tần suất #8173
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
gekika
げきか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げきか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 激化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự gay gắt thêm
- kích hóa
- sự leo thang
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
激化する げきかする |
激化します げきかします |
| Present negative |
激化しない げきかしない |
激化しません げきかしません |
| Past |
激化した げきかした |
激化しました げきかしました |
| Past negative |
激化しなかった げきかしなかった |
激化しませんでした げきかしませんでした |
| Te-form |
激化して げきかして |
激化しまして げきかしまして |
| Potential |
激化できる げきかできる |
激化できます げきかできます |
| Potential negative |
激化できない げきかできない |
激化できません げきかできません |