Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

激化 (げきか) — sự gay gắt thêm, kích hóa, sự leo thang

激げき化か sự gay gắt thêm
Tần suất #8173 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

gekika

げきか
Pitch げきか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 激化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự gay gắt thêm
  • kích hóa
  • sự leo thang

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

激化する

げきかする

激化します

げきかします

Present negative

激化しない

げきかしない

激化しません

げきかしません

Past

激化した

げきかした

激化しました

げきかしました

Past negative

激化しなかった

げきかしなかった

激化しませんでした

げきかしませんでした

Te-form

激化して

げきかして

激化しまして

げきかしまして

Potential

激化できる

げきかできる

激化できます

げきかできます

Potential negative

激化できない

げきかできない

激化できません

げきかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.