刺激 (しげき) — sự kích thích, động lực

げき sự kích thích
Tần suất #1847 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shigeki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự kích thích
  • động lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.