Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

刺激 (しげき) — sự kích thích, động lực

刺し激げき sự kích thích
Tần suất #1847 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shigeki

しげき
Pitch しげき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 刺激

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự kích thích
  • động lực

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. からだや 心(こころ)を つよく うごかす もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

刺激する

しげきする

刺激します

しげきします

Present negative

刺激しない

しげきしない

刺激しません

しげきしません

Past

刺激した

しげきした

刺激しました

しげきしました

Past negative

刺激しなかった

しげきしなかった

刺激しませんでした

しげきしませんでした

Te-form

刺激して

しげきして

刺激しまして

しげきしまして

Potential

刺激できる

しげきできる

刺激できます

しげきできます

Potential negative

刺激できない

しげきできない

刺激できません

しげきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.