刺激 (しげき) — sự kích thích, động lực
刺激
sự kích thích
Tần suất #1847
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shigeki
しげき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しげき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 刺激
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự kích thích
- động lực
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- からだや 心を つよく うごかす もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
刺激する しげきする |
刺激します しげきします |
| Present negative |
刺激しない しげきしない |
刺激しません しげきしません |
| Past |
刺激した しげきした |
刺激しました しげきしました |
| Past negative |
刺激しなかった しげきしなかった |
刺激しませんでした しげきしませんでした |
| Te-form |
刺激して しげきして |
刺激しまして しげきしまして |
| Potential |
刺激できる しげきできる |
刺激できます しげきできます |
| Potential negative |
刺激できない しげきできない |
刺激できません しげきできません |