激減 (げきげん) — giảm mạnh, kích giảm, sụt giảm đột ngột
激減
giảm mạnh
Tần suất #7871
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
gekigen
げきげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げきげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 激減
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giảm mạnh
- kích giảm
- sụt giảm đột ngột
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
激減する げきげんする |
激減します げきげんします |
| Present negative |
激減しない げきげんしない |
激減しません げきげんしません |
| Past |
激減した げきげんした |
激減しました げきげんしました |
| Past negative |
激減しなかった げきげんしなかった |
激減しませんでした げきげんしませんでした |
| Te-form |
激減して げきげんして |
激減しまして げきげんしまして |
| Potential |
激減できる げきげんできる |
激減できます げきげんできます |
| Potential negative |
激減できない げきげんできない |
激減できません げきげんできません |