Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

激減 (げきげん) — giảm mạnh, kích giảm, sụt giảm đột ngột

激げき減げん giảm mạnh
Tần suất #7871 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

gekigen

げきげん
Pitch げきげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 激減

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giảm mạnh
  • kích giảm
  • sụt giảm đột ngột

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

激減する

げきげんする

激減します

げきげんします

Present negative

激減しない

げきげんしない

激減しません

げきげんしません

Past

激減した

げきげんした

激減しました

げきげんしました

Past negative

激減しなかった

げきげんしなかった

激減しませんでした

げきげんしませんでした

Te-form

激減して

げきげんして

激減しまして

げきげんしまして

Potential

激減できる

げきげんできる

激減できます

げきげんできます

Potential negative

激減できない

げきげんできない

激減できません

げきげんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.