(げき) — kịch, vở kịch, sân khấu

げき kịch
Tần suất #2236 Lớp 6 1 ký tự noun

geki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kịch
  • vở kịch
  • sân khấu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.