原型 (げんけい) — nguyên mẫu, nguyên hình, khuôn mẫu gốc

げんけい nguyên mẫu
Tần suất #7956 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

genkei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyên mẫu
  • nguyên hình
  • khuôn mẫu gốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.