Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

銀河 (ぎんが) — dải Ngân Hà, ngân hà, thiên hà

銀ぎん河が dải Ngân Hà
Tần suất #6353 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ginga

ぎんが
Pitch ぎんが[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 銀河

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dải Ngân Hà
  • ngân hà
  • thiên hà

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.