五十 (ごじゅう) — năm mươi

じゅう năm mươi
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango

gojuu

Pitch じゅ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năm mươi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.