豪華 (ごうか) — xa hoa, lộng lẫy, hào hoa

ごう xa hoa
Tần suất #3181 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

gouka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xa hoa
  • lộng lẫy
  • hào hoa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.