交代 (こうたい) — luân phiên, thay phiên, giao đại
交代
luân phiên
Tần suất #3182
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
koutai
こうたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうたい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 交代
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- luân phiên
- thay phiên
- giao đại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
交代する こうたいする |
交代します こうたいします |
| Present negative |
交代しない こうたいしない |
交代しません こうたいしません |
| Past |
交代した こうたいした |
交代しました こうたいしました |
| Past negative |
交代しなかった こうたいしなかった |
交代しませんでした こうたいしませんでした |
| Te-form |
交代して こうたいして |
交代しまして こうたいしまして |
| Potential |
交代できる こうたいできる |
交代できます こうたいできます |
| Potential negative |
交代できない こうたいできない |
交代できません こうたいできません |