仙台 (せんだい) — Tiên Đài, Sendai

せんだい Tiên Đài
Tần suất #3180 2 ký tự 漢語 kango noun

sendai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Tiên Đài
  • Sendai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.