偶然 (ぐうぜん) — tình cờ, ngẫu nhiên

ぐうぜん tình cờ
Tần suất #2102 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

guuzen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tình cờ
  • ngẫu nhiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.