配偶 (はいぐう) — bạn đời, vợ chồng, phối ngẫu
haiguu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配偶
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bạn đời
- vợ chồng
- phối ngẫu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配偶する はいぐうする |
配偶します はいぐうします |
| Present negative |
配偶しない はいぐうしない |
配偶しません はいぐうしません |
| Past |
配偶した はいぐうした |
配偶しました はいぐうしました |
| Past negative |
配偶しなかった はいぐうしなかった |
配偶しませんでした はいぐうしませんでした |
| Te-form |
配偶して はいぐうして |
配偶しまして はいぐうしまして |
| Potential |
配偶できる はいぐうできる |
配偶できます はいぐうできます |
| Potential negative |
配偶できない はいぐうできない |
配偶できません はいぐうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.