8月 (はちがつ) — tháng Tám, tháng 8

がつ tháng Tám
Tần suất #1698 Lớp 1 2 ký tự noun

hachigatsu

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng Tám
  • tháng 8

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.