鼻息 (はないき) — nasal breathing, breathing through one's nose, person's pleasure
鼻息
nasal breathing
Ghi nhớ 鼻息
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nasal breathing
- breathing through one's nose
- person's pleasure
- excitement