休息 (きゅうそく) — nghỉ ngơi, hưu tức

きゅうそく nghỉ ngơi
Tần suất #9236 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

kyuusoku

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghỉ ngơi
  • hưu tức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.