息子 (むすこ) — con trai

むす con trai
Tần suất #877 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

musuko

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con trai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.