生息 (せいそく) — sự sinh sống (động vật), sinh tức
生息
sự sinh sống (động vật)
Tần suất #6066
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
seisoku
せいそく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいそく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生息
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự sinh sống (động vật)
- sinh tức
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生息する せいそくする |
生息します せいそくします |
| Present negative |
生息しない せいそくしない |
生息しません せいそくしません |
| Past |
生息した せいそくした |
生息しました せいそくしました |
| Past negative |
生息しなかった せいそくしなかった |
生息しませんでした せいそくしませんでした |
| Te-form |
生息して せいそくして |
生息しまして せいそくしまして |
| Potential |
生息できる せいそくできる |
生息できます せいそくできます |
| Potential negative |
生息できない せいそくできない |
生息できません せいそくできません |