鼻水 (はなみず) — nasal mucus, dripping nose, snot
鼻水
nasal mucus
Ghi nhớ 鼻水
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nasal mucus
- dripping nose
- snot