Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鼻紙 (はながみ) — tissue paper, facial tissue, paper handkerchief

鼻はな紙がみ tissue paper
Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

hanagami

はながみ
Post

Ghi nhớ 鼻紙

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tissue paper
  • facial tissue
  • paper handkerchief

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.