範囲 (はんい) — phạm vi, khoảng

はん phạm vi
Tần suất #854 2 ký tự 漢語 kango noun

hani

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phạm vi
  • khoảng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.