半年 (はんねん) — half a year, six months
半年
half a year
Ghi nhớ 半年
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- half a year
- six months