汎用 (はんよう) — đa năng, đa dụng, phiếm dụng
hanyou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 汎用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đa năng
- đa dụng
- phiếm dụng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
汎用する はんようする |
汎用します はんようします |
| Present negative |
汎用しない はんようしない |
汎用しません はんようしません |
| Past |
汎用した はんようした |
汎用しました はんようしました |
| Past negative |
汎用しなかった はんようしなかった |
汎用しませんでした はんようしませんでした |
| Te-form |
汎用して はんようして |
汎用しまして はんようしまして |
| Potential |
汎用できる はんようできる |
汎用できます はんようできます |
| Potential negative |
汎用できない はんようできない |
汎用できません はんようできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.