Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貼る (はる) — dán, đính

貼はる dán
Tần suất #1729 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

haru

はる
Pitch はる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 貼る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dán
  • đính

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. のりや テープで ものを くっつける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貼る

はる

貼ります

はります

Present negative

貼らない

はらない

貼りません

はりません

Past

貼った

はった

貼りました

はりました

Past negative

貼らなかった

はらなかった

貼りませんでした

はりませんでした

Te-form

貼って

はって

貼りまして

はりまして

Potential

貼れる

はれる

貼れます

はれます

Potential negative

貼れない

はれない

貼れません

はれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.