貼る (はる) — dán, đính
貼る
dán
Tần suất #1729
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
haru
はる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 貼る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dán
- đính
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- のりや テープで ものを くっつける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貼る はる |
貼ります はります |
| Present negative |
貼らない はらない |
貼りません はりません |
| Past |
貼った はった |
貼りました はりました |
| Past negative |
貼らなかった はらなかった |
貼りませんでした はりませんでした |
| Te-form |
貼って はって |
貼りまして はりまして |
| Potential |
貼れる はれる |
貼れます はれます |
| Potential negative |
貼れない はれない |
貼れません はれません |