貼付 (ちょうふ) — pasting, sticking, attaching
貼付
pasting
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
choufu
ちょうふ
Ghi nhớ 貼付
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pasting
- sticking
- attaching
- affixing
- appending
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貼付する ちょうふする |
貼付します ちょうふします |
| Present negative |
貼付しない ちょうふしない |
貼付しません ちょうふしません |
| Past |
貼付した ちょうふした |
貼付しました ちょうふしました |
| Past negative |
貼付しなかった ちょうふしなかった |
貼付しませんでした ちょうふしませんでした |
| Te-form |
貼付して ちょうふして |
貼付しまして ちょうふしまして |
| Potential |
貼付できる ちょうふできる |
貼付できます ちょうふできます |
| Potential negative |
貼付できない ちょうふできない |
貼付できません ちょうふできません |