Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貼付 (ちょうふ) — pasting, sticking, attaching

貼ちょう付ふ pasting
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

choufu

ちょうふ
Post

Ghi nhớ 貼付

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • pasting
  • sticking
  • attaching
  • affixing
  • appending

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貼付する

ちょうふする

貼付します

ちょうふします

Present negative

貼付しない

ちょうふしない

貼付しません

ちょうふしません

Past

貼付した

ちょうふした

貼付しました

ちょうふしました

Past negative

貼付しなかった

ちょうふしなかった

貼付しませんでした

ちょうふしませんでした

Te-form

貼付して

ちょうふして

貼付しまして

ちょうふしまして

Potential

貼付できる

ちょうふできる

貼付できます

ちょうふできます

Potential negative

貼付できない

ちょうふできない

貼付できません

ちょうふできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.