Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貼り付ける (はりつける) — to paste, to stick, to affix

貼はり付つける to paste
5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

haritsukeru

はりつける
Post

Ghi nhớ 貼り付ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to paste
  • to stick
  • to affix
  • to station
  • to post

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貼り付ける

はりつける

貼り付けます

はりつけます

Present negative

貼り付けない

はりつけない

貼り付けません

はりつけません

Past

貼り付けた

はりつけた

貼り付けました

はりつけました

Past negative

貼り付けなかった

はりつけなかった

貼り付けませんでした

はりつけませんでした

Te-form

貼り付けて

はりつけて

貼り付けまして

はりつけまして

Potential

貼り付けられる

はりつけられる

貼り付けられます

はりつけられます

Potential negative

貼り付けられない

はりつけられない

貼り付けられません

はりつけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.