Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

春の (はるの) — của mùa xuân, xuân (định ngữ)

春はるの của mùa xuân
Tần suất #5104 Lớp 2 2 ký tự Part of speech unclassified

haruno

はるの
Post

Ghi nhớ 春の

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • của mùa xuân
  • xuân (định ngữ)

Usage examples

+more (1) +more (1)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.