春の (はるの) — của mùa xuân, xuân (định ngữ)
春の
của mùa xuân
Ghi nhớ 春の
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- của mùa xuân
- xuân (định ngữ)
Usage examples
-
春の店では、昼になると人が並びます。
Haru no mise de wa, hiru ni naru to hito ga narabimasu.
At Haru's shop, people line up when lunchtime comes.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る