除外 (じょがい) — loại trừ, ngoại lệ, trừ ngoại
除外
loại trừ
Tần suất #5103
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jogai
じょがい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょがい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 除外
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- loại trừ
- ngoại lệ
- trừ ngoại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
除外する じょがいする |
除外します じょがいします |
| Present negative |
除外しない じょがいしない |
除外しません じょがいしません |
| Past |
除外した じょがいした |
除外しました じょがいしました |
| Past negative |
除外しなかった じょがいしなかった |
除外しませんでした じょがいしませんでした |
| Te-form |
除外して じょがいして |
除外しまして じょがいしまして |
| Potential |
除外できる じょがいできる |
除外できます じょがいできます |
| Potential negative |
除外できない じょがいできない |
除外できません じょがいできません |